Ghen sắc ghen tài

Direct English translation

Jealous of beauty, jealous of talent.

Equivalent English version

Green with envy

Giải thích tiếng Việt
Chỉ thái độ tức tối, đố kị người khác hơn mình về nhan sắc tài năng; cách nói này đặt "sắc" lên trước nên nhấn mạnh vẻ đẹp trước rồi mới đến tài. Thường dùng để chê thói ganh ghét, hẹp hòi.
English explanation
Refers to resentment or envy toward someone who surpasses oneself in looks and ability. In this variant, beauty is mentioned first, giving a slight emphasis to jealousy over appearance before talent.